| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1591 | HD-2419 | Vũ Xuân Thê | Tân Việt - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 909.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1592 | VP-1246 | Nguyễn Hoàng Nam | Sơn Động - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 920.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1593 | hp-4220 | LẠI VĂN TIẾN | Nghĩa Hải - Nghĩa Hưng - Nam Định | Thuyền trưởng | 190 | 238.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1594 | VP-1493 | Khuất Văn Mạnh | Yên Thạch - Sông Lô - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 350 | 721.70 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1595 | HP-4039 | Phạm Thọ Quân | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 270 | 649.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1596 | NĐ-2899 | Trần Đức Cẩn | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 572.10 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1597 | VP-1330 | Trần Đức Thắng | Sơn Động - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 820.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1598 | VP-0910 | Nguyễn Văn Linh | Tân Lập - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 240 | 565.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1599 | PT-1446 | Nguyễn Công Thuyết | Lê Mỹ - Phù Ninh - Nam Định | Thuyền trưởng | 278 | 499.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1600 | VP-1476 | Lưu Văn Thơm | Đức Bái - Lập - Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 400 | 667.6 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1601 | HP-4229 | Trần Như Chiến | Xuân Trung - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 574.80 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1602 | NA-2032 | Trần Văn Quý | Sơn Hải, Quỳnh Lưu, Nghệ An | Thuyền trưởng | 384 | 1328.00 | Điều Khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng theo quy định |
| 1603 | hd-1506 | Đỗ Văn Vinh | Uông Bí Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 256 | 961.60 | Tự ý di chuyển phương tiện trong phạm vi vùng nước cảng & bố trí không đúng vị trí thiết bị cứu sinh theo quy định. |
| 1604 | HP-4088 | Vũ Văn Phương | Thủy Nguyên Hải Phòng | Thuyền trưởng | 256 | 639.00 | Không trang bị dụng cụ cứu sinh theo qui định |
| 1605 | HD-0574 | Phạm Văn Dương | TP Hải Dương | Thuyền trưởng | 135 | 447.20 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1606 | HD-0794 | Phạm Văn Giang | Minh Tân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 130 | 387.00 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 1607 | TB-3899 | Nguyễn Quý Hậu | Tân Việt - Thanh Hà - Hải Dương | Thuyền trưởng | 250 | 777.00 | Để mờ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 1608 | HP-3229 | Trần Ngọc Bình | Trực Ninh - Nam Định | Thuyền trưởng | 135 | 752.50 | Để mờ vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện |
| 1609 | ND-2930 | Trần Văn Út | Nghĩa Hưng Nam Định | Thuyền trưởng | 286 | 739.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bên và sử dụng Giấy chứng nhận ATKT&BVMT của phương tiện đã hết hiệu lực theo qui định. |
| 1610 | hd-2633 | Nguyễn Văn Tấn | Đồng Lạc - Chí Linh - Hải Dương | Thuyền trưởng | 108 | 314.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1611 | BN-0683 | Nguyễn Văn Tuyển | Trung Kênh - Lương Tài - Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 192 | 662 | Không kẻ vạch dấu mớn nước an toàn theo quy định |
| 1612 | HD-2916 | Nguyễn VĂn Cường | Minh Tân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 825.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến thủy nội địa theo quy định |
| 1613 | TD03-171LHS | Trần Văn Vương | Quảng Yên-Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 63 | 44.7 | Sử dụng phương tiện không có Giấy CN Đăng Ký, không có Giấy CN ATKT & BVMT. |
| 1614 | HD-1256 | Bùi Minh Chiến | Ái Quốc-TP Hải Dương | Thuyền trưởng | 368 | 1045.00 | Sử dụng Giấy CN ATKT & BVMT đã hết hiệu lực |
| 1615 | BN-0368 | Đinh Văn Tịnh | Lương Tài- Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 250 | 782.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng,bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng,bến thủy nội địa theo qui định |
| 1616 | PT-2139 | Quyền Hồng Toàn | Đoan Hùng- Phú Thọ | Thuyền trưởng | 400 | 956.00 | Chở hàng quá vạch dấu mớn nước an toàn của phương tiện từ trên 1/5 đến 1/2 chiều cao mạn khô của phương tiện |
| 1617 | VP-1618 | Lê Văn Hiệp | Sơn Động - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 500 | 933.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1618 | HN-1842 | Trần Hữu Dương | Hồng Vân - Thường Tín - Hà Tây | Thuyền trưởng | 500 | 880.00 | Điều khiển phương tiện thủy vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời bến thủy nội địa theo quy định |
| 1619 | BN-1369 | Vũ Viết Đạt | Trung Kênh Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 365 | 810.50 | Không có sổ danh bạ thuyền viên & bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định. |
| 1620 | vp-1544 | Nguyễn Xuân Long | Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Đại diện chủ phương tiện | 450 | 895.00 | Điều khiển phương tiện vào bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng, bến cuối cùng theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật