| TT | Tên phương tiện |
Người đại diện PT |
Địa chỉ | Nghề nghiệp | Công suất | Trọng tải | Lỗi vi phạm |
| 1111 | HD-1909 | Dương Văn Điền | Minh Hòa - kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 860.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1112 | HP-4839 | Trần văn Chớp | An lư - Thủy Nguyên - Hải phòng | Thuyền trưởng | 275 | 912.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1113 | BN-1738 | Nguyễn Văn Ca | An Thịnh- Lương Tài- Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 250 | 834.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 1114 | BN-1736 | Lê Đình Thuấn | Trung Kênh- Lương Tài- Bắc Ninh | Thuyền trưởng | 347 | 1315 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 1115 | PT-2222 | Cao Mạnh Hùng | Châu Phong- TX Phú Thọ- Phú Thọ | Thuyền trưởng | 500 | 992 | Neo đậu phương tiện không đúng nơi quy định trọng phạm vi vùng nước cảng, bến |
| 1116 | VP-1187 | Lê Thái Hòa | Sơn Đông- Lập Thạch- Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 320 | 702 | 01 Thuyền Viên không có chứng chỉ chuyên môn theo quy định |
| 1117 | QN-7699 | Phùng Văn Luận | Thanh Hà- Hải Dương | Thuyền trưởng | 450 | 999 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 1118 | BN-1729 | Ngô Văn Thịnh | Bắc Ninh | Thuyền Trưởng | 250 | 559 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 1119 | NĐ-3373 | Hoàng Văn Giang | Trực Ninh- Nam Định | Thuyền trưởng | 250 | 700 | Điều khiển phương tiện vào cảng mà không có giấy phép rời cảng cuối cùng |
| 1120 | QN-8283 | Đặng Ngọc Trung | Nam Mỹ , Nam trực, Nam Định | Thuyền trưởng | 540 | 3205.00 | Bố trí không đúng vị trí dụng cụ cứu sinh theo quy định |
| 1121 | NĐ-3081 | Nguyễn Văn Huy | Nghĩa Sơn, Nghĩa Hưng , Nam Định | Thuyền trưởng | 363 | 596.60 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1122 | HP-4819 | Trần Văn Luận | Ngọc Châu - Hải Dương | Đại diện chủ phương tiện | 825 | 1914.00 | ĐKPT vào bến TNĐ mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1123 | NA-2061 | Nguyễn Bá Dương | Quỳnh Lưu - Nghệ An | Thuyền trưởng | 288 | 1105.80 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1124 | NA-2043 | Nguyễn Viết Dũng | Quỳnh Lưu - Nghệ An | Máy trưởng | 384 | 1180.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1125 | hd-2918 | Nguyễn Văn Cường | Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 400 | 642.00 | Không gắn sổ đăng ký của phương tiện theo quy định |
| 1126 | NĐ-1776 | Vũ Đình Phụng | Thủy Nguyên - Hải Phòng | Đại diện chủ phương tiện | 50 | 197.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1127 | NĐ-3373 | HOÀNG VĂN GIANG | Trực Ninh - Nam Định | Thuyền trưởng | 350 | 700.00 | ĐKPT vào cảng mà không có giấy phép rời cảng,bến theo quy định |
| 1128 | Qn-7758 | Nguyễn Văn Đạt | An Viên - Tiên Lữ - Hưng Yên | Thuyền trưởng | 342 | 629.00 | Không mang theo giấy chứng nhận đăng ký phương tiện |
| 1129 | HP-4158 | Phạm Ngọc Dương | Xuân Ninh - Xuân Trường - Nam Định | Thuyền trưởng | 381 | 866.00 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị phòng cháy chữa cháy theo quy định |
| 1130 | HD-1385 | Trần Văn Hai | Minh Tân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 818 | 2523.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1131 | VP-1729 | Phan Văn Vinh | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 826.00 | Điều khiển phương tiện vào cảng bến thủy nội địa mà không có giấy phép rời cảng bến thủy nội địa theo quy định |
| 1132 | QN-1481 | Thân Đức Thuyên | Cẩm Thịnh - Cẩm Phả - Quảng Ninh | Thuyền trưởng | 250 | 1337.80 | Không bố trí đủ định biên thuyền viên theo quy định |
| 1133 | HD-1858 | Đinh Duy Hà | Minh Tân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 379 | 1143.60 | Điều khiển phương tiện vào cảng TNĐ mà không có giấy phép rời cảng, bến theo quy định |
| 1134 | PT-2169 | Hoàng Văn Huy | Tân Phương - Thanh Thủy - Phú Thọ | Chủ tàu | 450 | 914.00 | Không có sổ danh bạ thuyền viên |
| 1135 | HD-0739 | Trần Văn Thanh | Minh Tân - Kinh Môn - Hải Dương | Thuyền trưởng | 192 | 937.20 | Bố trí không đúng vị trí thiết bị phòng cháy theo quy định |
| 1136 | HP-2690 | Bùi Văn Cương | Lại Xuân - Thủy Nguyên - Hải Phòng | Thuyền trưởng | 320 | 657.00 | Sử dụng giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đã hết hiệu lực |
| 1137 | HP-4573 | Phạm văn Lưu | Phát Diện - Kim Sơn - Ninh Bình | Thuyền trưởng | 818 | 1926.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địạ khi chưa được phép của cảng vụ đường thủy nội địa theo quy định |
| 1138 | HN-1714 | Nguyễn Hoàng Thái | Chu Minh - Ba Vì - Hà Nội | Thuyền trưởng | 450 | 737.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| 1139 | HP-4011 | Trần Văn Hai | An Lư Thủy Nguyên Hải Phòng | Thuyền trưởng | 1000 | 5196.30 | Không có Giấy phép rời cảng cuối cùng theo quy định |
| 1140 | VP-1128 | Nguyễn Xuân Tài | Sơn Đông - Lập Thạch - Vĩnh Phúc | Thuyền trưởng | 450 | 834.00 | Điều Khiển Phương tiện vào bến thủy nôi địa mà không có giấy phép rời Cảng, bến thủy nội đia theo quy định |
| [Trang đầu] | [Trang trước] | [Trang sau] | [Trang cuối] |

Tin nổi bật